千里鏡 thiên lí kính Hán Việt: thiên lí kính Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 里 (lí) + 鏡 (kính)Hán Việtthiên lí kínhCấu tạo千 + 里 + 鏡 · thiên + lí + kính nghĩa thành phần: thiên + lí + kính Nghĩa EngCihui 千里鏡 iānlǐjìng n. telescope; field glasses Từ liên quan Từ đồng nghĩa望远镜