千金寿 thiên kim thọ Hán Việt: thiên kim thọ Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 寿 (thọ)Hán Việtthiên kim thọCấu tạo千 + 金 + 寿 · thiên + kim + thọ nghĩa thành phần: thiên + kim + thọ