千金马 thiên kim mã Hán Việt: thiên kim mã Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 金 (kim) + 马 (mã)Hán Việtthiên kim mãCấu tạo千 + 金 + 马 · thiên + kim + mã nghĩa thành phần: thiên + kim + mã