千門

qiān mén thiên môn

Hán Việt: thiên môn · Pinyin: qiān mén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹千家; 众多宫门。亦借指众多宫殿; 佛教语。谓种种修行的法门。千,言其多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹千家。 2.众多宫门。亦借指众多宫殿。 3.佛教语。谓种种修行的法门。千,言其多。

Eng

  • Cihui 千門 qiānmén n. palace gate