千陌 qiān mò · thiên mạch Hán Việt: thiên mạch · Pinyin: qiān mò Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 陌 (mạch)Pinyinqiān mòHán Việtthiên mạchCấu tạo千 + 陌 · thiên + mạch nghĩa thành phần: thiên + mạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阡陌。千,通"阡"。Tân Hoa Tự Điển 1.阡陌。千,通"阡"。