千雉 qiān zhì · thiên trĩ Hán Việt: thiên trĩ · Pinyin: qiān zhì Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 雉 (trĩ)Pinyinqiān zhìHán Việtthiên trĩCấu tạo千 + 雉 · thiên + trĩ nghĩa thành phần: thiên + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容城墙高大。墙长三丈,高一丈为一雉。Tân Hoa Tự Điển 1.形容城墙高大。墙长三丈,高一丈为一雉。