千霜 qiān shuāng · thiên sương Hán Việt: thiên sương · Pinyin: qiān shuāng Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 霜 (sương)Pinyinqiān shuāngHán Việtthiên sươngCấu tạo千 + 霜 · thiên + sương nghĩa thành phần: thiên + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹千年。形容年代久远。Tân Hoa Tự Điển 1.犹千年。形容年代久远。