千頃

qiān qǐng thiên khoảnh

Hán Việt: thiên khoảnh · Pinyin: qiān qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khoảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百亩为顷。千顷,极言其广阔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百亩为顷。千顷,极言其广阔。