千頃陂

qiān qǐng bēi thiên khoảnh pha

Hán Việt: thiên khoảnh pha · Pinyin: qiān qǐng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khoảnh) + (pha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顷:百亩;陂:池塘。形容度量宽广。