千顰

qiān pín thiên tần

Hán Việt: thiên tần · Pinyin: qiān pín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多愁。颦,皱眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多愁。颦,皱眉。