千騎 qiān qí · thiên kị Hán Việt: thiên kị · Pinyin: qiān qí Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 騎 (kị)Pinyinqiān qíHán Việtthiên kịCấu tạo千 + 騎 · thiên + kị nghĩa thành phần: thiên + kị