千騎 qiān qí · thiên kị Hán Việt: thiên kị · Pinyin: qiān qí Tổng quan Cấu tạo: 千 (thiên) + 騎 (kị)Pinyinqiān qíHán Việtthiên kịCấu tạo千 + 騎 · thiên + kị nghĩa thành phần: thiên + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容人马很多。一人一马称为一骑; 唐武官名。Tân Hoa Tự Điển 1.形容人马很多。一人一马称为一骑。 2.唐武官名。