升雲 shēng yún · thăng vân Hán Việt: thăng vân · Pinyin: shēng yún Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 雲 (vân)Pinyinshēng yúnHán Việtthăng vânCấu tạo升 + 雲 · thăng + vân nghĩa thành phần: thăng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹升遐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹升遐。