升位

shēng wèi thăng vị

Hán Việt: thăng vị · Pinyin: shēng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (电话等)号码位数增加:身份证号码~|电话号码由七位数~为八位数。