升入

shēng rùthăng nhập

Hán Việt: thăng nhập · Pinyin: shēng rù

Tổng quan

lên học (một trường cấp cao hơn)

Cấu tạo: 升 (thăng) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lên
  • Tần suất từ lên học (một trường cấp cao hơn)
  • Biên soạn 升入 hēngrù* v. enter (a higher grade/school); be promoted into

Eng

  • Cihui 升入 hēngrù* v. enter (a higher grade/school); be promoted into
  • Tần suất từ 升入 hēngrù* v. enter (a higher grade/school); be promoted into

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住