升入

shēng rù thăng nhập

Hán Việt: thăng nhập · Pinyin: shēng rù

Tổng quan

lên học (một trường cấp cao hơn)

Cấu tạo: (thăng) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên học (một trường cấp cao hơn)

Eng

  • CC-CEDICT to progress to (a higher-level school)
  • Cihui 升入 hēngrù* v. enter (a higher grade/school); be promoted into