升則 shēng zé · thăng tắc Hán Việt: thăng tắc · Pinyin: shēng zé Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 則 (tắc)Pinyinshēng zéHán Việtthăng tắcCấu tạo升 + 則 · thăng + tắc nghĩa thành phần: thăng + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提高赋税的等级标准。Tân Hoa Tự Điển 1.提高赋税的等级标准。