升到

shēng dàothăng đáo

Hán Việt: thăng đáo · Pinyin: shēng dào

Tổng quan

lên tới

Cấu tạo: 升 (thăng) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 leo lên
  • VietPhrases lên tới
  • Tần suất từ lên tới

Đức

  • Handedict ersteigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大 · 到头