升力 shēng lì · thăng lực Hán Việt: thăng lực · Pinyin: shēng lì Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 力 (lực)Pinyinshēng lìHán Việtthăng lựcCấu tạo升 + 力 · thăng + lực nghĩa thành phần: thăng + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空气和物体相对运动时,空气把物体向上托的力。EngCihui 升力 shēnglì n. lifting power