升勢

shēng shì thăng thế

Hán Việt: thăng thế · Pinyin: shēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上升的趋贽:~趋缓|下半年居民消费价格依然保持~。