升化 shēng huà · thăng hóa Hán Việt: thăng hóa · Pinyin: shēng huà Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 化 (hóa)Pinyinshēng huàHán Việtthăng hóaCấu tạo升 + 化 · thăng + hóa nghĩa thành phần: thăng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挥发。Tân Hoa Tự Điển 1.挥发。