昇華物

shēng huá wù thăng hoa vật

Hán Việt: thăng hoa vật · Pinyin: shēng huá wù

Tổng quan

(hoá học) sự thăng hoa

Cấu tạo: (thăng) + (hoa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) sự thăng hoa