升廳

shēng tīng thăng thính

Hán Việt: thăng thính · Pinyin: shēng tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登上厅堂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登上厅堂。