升壓

shēng yā thăng áp

Hán Việt: thăng áp · Pinyin: shēng yā

Tổng quan

tăng áp suất (của chất lỏng) | tăng (hoặc nâng) điện áp

Cấu tạo: (thăng) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng áp suất (của chất lỏng) | tăng (hoặc nâng) điện áp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加大压力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加大压力。

Eng

  • CC-CEDICT to boost the pressure (of a fluid)|to boost (or step up) the voltage
  • Cihui 升壓 hēngyā n. <elec.> step up; boost