升發

shēng fā thăng phát

Hán Việt: thăng phát · Pinyin: shēng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发迹。