升號

shēng hào thăng hào

Hán Việt: thăng hào · Pinyin: shēng hào

Tổng quan

(âm nhạc) dấu thăng (♯)

Cấu tạo: (thăng) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) dấu thăng (♯)

Eng

  • CC-CEDICT (music) sharp (♯)
  • Cihui (music) sharp (♯)