升合

shēng hé thăng hợp

Hán Việt: thăng hợp · Pinyin: shēng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一升一合,比喻数量很小; 借指少许米粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一升一合,比喻数量很小。 2.借指少许米粮。