升坐

shēng zuò thăng tọa

Hán Việt: thăng tọa · Pinyin: shēng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (tọa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 升堂入座。《荀子.樂論》:「降,說屨,升坐,脩爵無數。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"升座"。