升子 shēng zi · thăng tử Hán Việt: thăng tử · Pinyin: shēng zi Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 子 (tử)Pinyinshēng ziHán Việtthăng tửCấu tạo升 + 子 · thăng + tử nghĩa thành phần: thăng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 量粮食的器具,容量为一升。Tân Hoa Tự Điển 1.量粮食的器具,容量为一升。