升學率 shēng xué lǜ · thăng học suất Hán Việt: thăng học suất · Pinyin: shēng xué lǜ Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 學 (học) + 率 (suất)Pinyinshēng xué lǜHán Việtthăng học suấtCấu tạo升 + 學 + 率 · thăng + học + suất nghĩa thành phần: thăng + học + suất Nghĩa EngCihui 升學率 hēngxuélǜ n. proportion of students entering a higher school