升工

shēng gōng thăng công

Hán Việt: thăng công · Pinyin: shēng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧谓短工转长工或学徒工转正式工; 指节假日加班高于日平均工资几倍的加班费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧谓短工转长工或学徒工转正式工。 2.指节假日加班高于日平均工资几倍的加班费。