升帳
thăng trướng
Hán Việt: thăng trướng · Pinyin: shēng zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓古代元帅或主帅进入中军帐听取军情,发号施令◇多比喻升到主导地位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代元帅或主帅进入中军帐听取军情,发号施令◇多比喻升到主导地位。
Eng
- Cihui 升帳 shēngzhàng n. <trad./mil.> summon subordinates to the tent for instructions