升幂

shēng mìthăng mịch

Hán Việt: thăng mịch · Pinyin: shēng mì

Tổng quan

luỹ thừa tăng dần; số mũ tăng dần

新华 · Tân Hoa Đại lục

數學代數式中,某一字母的指數,由低順次至高,稱為此一字母的「升冪」。

Cấu tạo: 升 (thăng) + 冪 (mịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lũy thừa tăng
  • VietPhrases số mũ tăng dần
  • Tần suất từ số mũ tăng dần
  • Biên soạn 升冪 hēngmì n. <math.> increasing power

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學代數式中,某一字母的指數,由低順次至高,稱為此一字母的「升冪」。

Eng

  • Cihui 升冪 hēngmì n. <math.> increasing power
  • Tần suất từ 升冪 hēngmì n. <math.> increasing power

Đức

  • Handedict aufsteigende Potenz (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升华