升幅

shēng fú thăng phúc

Hán Việt: thăng phúc · Pinyin: shēng fú

Tổng quan

mức độ tăng | tỷ lệ tăng

Cấu tạo: (thăng) + (phúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức độ tăng | tỷ lệ tăng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格、利润、收入等)上升的幅度:消费品价格~较大。

Eng

  • CC-CEDICT extent of an increase|percentage rise
  • Cihui extent of an increase; percentage rise