升幟

shēng zhìthăng xí

Hán Việt: thăng xí · Pinyin: shēng zhì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.升旗。

Cấu tạo: 升 (thăng) + 幟 (xí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入 · 升冪 · 升到 · 升華