升幟 shēng zhì · thăng xí Hán Việt: thăng xí · Pinyin: shēng zhì Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 幟 (xí)Pinyinshēng zhìHán Việtthăng xíCấu tạo升 + 幟 · thăng + xí nghĩa thành phần: thăng + xí