升年 shēng nián · thăng niên Hán Việt: thăng niên · Pinyin: shēng nián Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 年 (niên)Pinyinshēng niánHán Việtthăng niênCấu tạo升 + 年 · thăng + niên nghĩa thành phần: thăng + niên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓任满后依例迁叙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓任满后依例迁叙。