升座

shēng zuò thăng tọa

Hán Việt: thăng tọa · Pinyin: shēng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"升坐"; 登上座位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"升坐"。 2.登上座位。