升廳 shēng tīng · thăng thính Hán Việt: thăng thính · Pinyin: shēng tīng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 廳 (thính)Pinyinshēng tīngHán Việtthăng thínhCấu tạo升 + 廳 · thăng + thính nghĩa thành phần: thăng + thính