升引

shēng yǐn thăng dẫn

Hán Việt: thăng dẫn · Pinyin: shēng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (dẫn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 提拔任用。《宋書.卷九三.隱逸傳.雷次宗傳》:「前新除給事中雷次宗,……宜加升引,以旌退素。可散騎侍郎。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔;引用; 登上; 逐渐升高延伸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提拔;引用。 2.登上。 3.逐渐升高延伸。

Eng

  • Cihui 升引 hēngyǐn v. promote