升恆

shēng héng thăng hằng

Hán Việt: thăng hằng · Pinyin: shēng héng

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (hằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"升恒"; 《诗.小雅.天保》"如月之恒,如日之升。"后用为祝颂事业发达的套语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"升恒"。 2.《诗.小雅.天保》"如月之恒,如日之升。"后用为祝颂事业发达的套语。