升息

shēng xī thăng tức

Hán Việt: thăng tức · Pinyin: shēng xī

Tổng quan

tăng lãi suất

Cấu tạo: (thăng) + (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng lãi suất

Eng

  • CC-CEDICT (finance) to raise interest rates
  • Cihui (finance) to raise interest rates