升扶 shēng fú · thăng phù Hán Việt: thăng phù · Pinyin: shēng fú Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 扶 (phù)Pinyinshēng fúHán Việtthăng phùCấu tạo升 + 扶 · thăng + phù nghĩa thành phần: thăng + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指太阳。传说太阳从扶桑升起。以喻帝德。Tân Hoa Tự Điển 1.借指太阳。传说太阳从扶桑升起。以喻帝德。