升拔

shēng bá thăng bạt

Hán Việt: thăng bạt · Pinyin: shēng bá

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (bạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提拔。从较低的地位提升到较高的地位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提拔。从较低的地位提升到较高的地位。