升擦

shēng cā thăng sát

Hán Việt: thăng sát · Pinyin: shēng cā

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓丁赋银粮的增减。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓丁赋银粮的增减。