升攀 shēng pān · thăng phàn Hán Việt: thăng phàn · Pinyin: shēng pān Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 攀 (phàn)Pinyinshēng pānHán Việtthăng phànCấu tạo升 + 攀 · thăng + phàn nghĩa thành phần: thăng + phàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登攀。指游山。Tân Hoa Tự Điển 1.登攀。指游山。