升斛

shēng hú thăng hộc

Hán Việt: thăng hộc · Pinyin: shēng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (thăng) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 量名。升与斛的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.量名。升与斛的合称。