升晓 thăng hiểu Hán Việt: thăng hiểu Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 晓 (hiểu)Hán Việtthăng hiểuCấu tạo升 + 晓 · thăng + hiểu nghĩa thành phần: thăng + hiểu