升朝 thăng triêu Hán Việt: thăng triêu Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 朝 (triêu)Hán Việtthăng triêuCấu tạo升 + 朝 · thăng + triêu nghĩa thành phần: thăng + triêu