升榮 shēng róng · thăng vinh Hán Việt: thăng vinh · Pinyin: shēng róng Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 榮 (vinh)Pinyinshēng róngHán Việtthăng vinhCấu tạo升 + 榮 · thăng + vinh nghĩa thành phần: thăng + vinh