升殿 shēng diàn · thăng điện Hán Việt: thăng điện · Pinyin: shēng diàn Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 殿 (điện)Pinyinshēng diànHán Việtthăng điệnCấu tạo升 + 殿 · thăng + điện nghĩa thành phần: thăng + điện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登殿。Tân Hoa Tự Điển 1.登殿。