升氣 shēng qì · thăng khí Hán Việt: thăng khí · Pinyin: shēng qì Tổng quan Cấu tạo: 升 (thăng) + 氣 (khí)Pinyinshēng qìHán Việtthăng khíCấu tạo升 + 氣 · thăng + khí nghĩa thành phần: thăng + khí